FANDOM


Nibiru, the Primal Being
(げん)()(せい)(めい)(たい)ニビル
NibiruthePrimalBeing-TN19-EN-PScR-LE
 Tên Việt Nibiru, Thiên Thạch Khởi Thuỷ
 Tên Nhật (Kana)
げん
せい
めい
たいニビル
 Tên Nhật (Chuẩn)
げん
せい
めい
たい
ニビル
 Tên Nhật (rōmaji) Genshi Seimeitai Nibiru
 Loại bài Quái thú Hiệu ứng
 Hệ QUANG QUANG
 Cấp sao 11 CG StarCG StarCG StarCG StarCG StarCG StarCG StarCG StarCG StarCG StarCG Star
 Loại Rock / Effect
 CÔNG / THỦ 3000 / 600
 Mã số 27204311
 Loại Hiệu ứng
Tình trạng
Giới hạn
TCG Chưa phát hành
Các phần Mô tả tiếng Việt
Các phần Mô tả khác
Các lần xuất hiện
 Các thông tin khác
Community content is available under CC-BY-SA unless otherwise noted.